Tin tức

Vì sao nên mua chiếc Kawasaki Ninja 250?

vi-sao-nen-mua-chiec-kawasaki-ninja-250

Kawasaki là thương hiệu động cơ hàng đầu đến từ Nhật Bản nhận được sự yêu thích lựa chọn của khách hàng trên toàn thế giới. Đặc biệt những con xe mô tô của hãng phải nói là xuất sắc cả về thiết kế, tính năng và động cơ. Trong số đó Kawasaki Ninja 250 là lựa chọn hay ho và thông minh được nhiều người tin tưởng, ưa chuộng. 

Vì sao nên mau chiếc Kawasaki Ninja 250? TT-Moto
Kawasaki Ninja 250

Xe phân khối nhỏ có ngoại hình của một chiếc Superbike

Kawasaki Ninja 250 phiên bản mới nhất 2020 được sản xuất ở Thái Lan trên dây chuyền công nghệ hiện đại của Nhật Bản và chính thức được bán ở nước ta vào tháng 9 năm nay. Cùng với người anh em Kawasaki Ninja 400 2020, giới chuyên gia và người dùng dự đoán đây thực sự là chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ mà thương hiệu Kawasaki đưa ra để đánh bật đối thủ, nắm giữ vị thế trên thị trường xe mô tô phân khối lớn hiện nay. 

Ninja 250 vẫn giữ nguyên nét ngoại hình bên ngoài nhỏ gọn, tinh tế của một chiếc Superbike rất được ưa chuộng và phù hợp với vóc dáng của người dùng Việt. Kích thước của xe 1990mm x 710mm x 1125mm lần lượt là chiều dài x chiều rộng x chiều cao, trọng lượng 164 kg, chiều cao yên xe 785 mm. 

Toàn cảnh thiết kế của Ninja 250 được đánh giá giống như hình tượng một chàng thanh niên cường tráng, bụi bặm, mạnh mẽ và đầy uy lực. Ấn tượng nổi bật ở phần đầu xe nằm ở cụm đèn pha tạo hình mắt thú sắc sảo với công nghệ Full Led cho khả năng chiếu sáng cao và vùng chiếu sáng rộng. Đèn xi nhan cũng được thiết kế mới hơn, góc cạnh hơn cho cảm giác lạ mắt, nó vẫn được sử dụng dạng bóng halogen truyền thống.  

Thiết kế bình xăng có dung tích 14 lít với các đường dập nổi khá ấn tượng, cho phép người dùng có thể vận hành trong phạm vi lên tới 300km. Tay lái được bố trí cao hơn để giúp người lái dễ dàng di chuyển ở trong những đường phố đông đúc. 

Chiều cao yên 785 mm giúp người điều khiển có thể ngồi thoải mái và chống chân xuống đất một cách dễ dàng thậm chí với chiều cao có phần hơi khiêm tốn của người châu Á. Trọng lực xe được thiết kế dồn nhiều về phía trước đảm bảo an toàn cao khi vận hành. Đuôi xe khá đơn giản, điểm nhấn nằm ở cặp đèn hậu có phần hầm hố, ống xả đơn được đặt ở vị trí phù hợp nhất. 

Màu sắc của Ninja 250 với nhiều lựa chọn hoàn hảo, trong đó màu đen xám, trắng đen và màu xanh lá đặc trưng trên bản KRT Edition vô cùng được yêu thích. Mỗi màu sắc đều thể hiện được cá tính riêng biệt, thể hiện được phong cách và chất riêng của chủ sở hữu. 

3 màu sắc cá tính, bắt mắt của Kawasaki Ninja 250 TT-Moto
3 màu sắc cá tính, bắt mắt của Kawasaki Ninja 250

Động cơ có nhiều cải tiến nổi bật

Sức mạnh động cơ ngày càng được cải tiến qua từng phiên bản của xe Kawasaki Ninja 250 cũng là lý do mà nó nhận được sự yêu thích từ người tiêu dùng. 

Trái tim tạo nên sức mạnh của Kawasaki Ninja 250 2020 chính là khối động cơ DOHC, xilanh đôi với dung tích 249cc sản xuất công suất tối đa 38.4 mã lực tại 12.500 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 23.5 Nm tại 10.000 vòng/phút. 

Cấu tạo động cơ của xe Kawasaki Ninja 250 TT-Moto
Cấu tạo động cơ của xe Kawasaki Ninja 250

Động cơ được làm mát bằng dung dịch kết hợp với hộp số 6 cấp cho sức mạnh điều khiển cực lớn và tốc độ tối đa của xe đạt 170km/phút. 

Những khách hàng sau khi sử dụng Ninja 250 đều cảm giác rất thích thú với cảm giác mạnh mẽ mà động cơ mang tới, đặc biệt với thân hình vừa phải kết hợp cùng khối động cơ trên đã cho họ sự trải nghiệm rất tốt. 

Mức tiêu hao nhiên liệu của dòng xe này vào khoảng 26.2 km/l đạt tiêu chuẩn khí thải Euro của châu Âu, được đánh giá là khá tiết kiệm giúp người dùng giảm được khoản chi phí đáng kể mỗi tháng.

So với các đối thủ khác như Yamaha R3 và Honda CBR250RR thì sức mạnh động cơ của Ninja 250 cực kỳ ổn và được đánh giá cao hơn. 

Trang bị được nâng cấp

Nhận thấy được tầm quan trọng của những trang bị trên xe ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn mua của khách hàng nên Kawasaki không ngừng nâng cấp cho đứa con Ninja 250 ngày càng trở nên hoàn hảo hơn. 

Hệ thống bánh xe được nghiên cứu để có khả năng bám đường tốt nhất, bánh trước của xe dạng bánh đúc nguyên khối, cấu tạo 5 chấu thể thao, thông số lốp 110/70-17. Hệ thống phuộc trước sử dụng kiểu ống lồng hành trình với đường kính 41 mm, kết hợp cùng phanh dạng đĩa đơn đường kính 310 mm.

Bánh sau sử dụng lốp loại 140/70-17, kích thước 17 inch nhằm tăng diện tích tiếp xúc của bánh xe với mặt đường, đảm bảo khi vận hành thì bánh xe bám đường tốt hơn, an toàn hơn cho người điều khiển. Phuộc sau trang bị dạng Monoshock Uni-Trak có khả năng điều chỉnh linh hoạt độ cứng theo nhu cầu thực tế của người lái, rất tiện lợi, phanh sau cũng dạng đĩa đơn với đường kính 220 mm. 

Cả bánh trước và sau của Kawasaki Ninja 250 đều được trang bị ABS hệ thống chống bó cứng phanh giúp bánh xe không bị khóa cứng khi phanh và tránh tình trạng mất độ bám đường khi phanh gấp. 

Đồng hồ của xe Kawasaki Ninja 250 trang bị dạng analog giúp hiển thị thông tin vòng tua và màn hình LCD hiển thị đầy đủ thông tin về tốc độ, cấp số, ODO, mức nhiên liệu… Tất cả mọi thông tin của chuyến hành trình nhờ đó được hiển thị chính xác, chi tiết để người điều khiển có thể dễ dàng điều chỉnh phù hợp nhất. Phần ghi đông hai bên xe bao gồm hệ thống các nút điều khiển như nút khởi động, xinhan, còi, khóa điện…rất tiện lợi. 

Kawasaki Ninja 250 ngày càng có những nâng cấp hiện đại hơn về trang bị  TT-Moto
Kawasaki Ninja 250 ngày càng có những nâng cấp hiện đại hơn về trang bị 

Giá bán hợp lý

Trong phân khúc 250cc hiện nay thì Kawasaki Ninja 250 là dòng xe có mức giá cực kỳ cạnh tranh so với các đối thủ của mình. 

Giá bán được niêm yết trên thị trường của Ninja 250 là 133 triệu đồng, còn đối thủ trực diện của nó là Honda CBR250RR hiện có giá tầm khoảng 155 đến 157 triệu đồng. Nếu xét về thiết kế ngoại thất, trang bị cùng sức mạnh động cơ thì hai dòng xe này khá ngang ngửa nhau, một chín một mười nên khi so về mức giá thì lựa chọn Kawasaki Ninja 250 được đánh giá là khá thông minh và chính xác. 

Mức giá bán hợp lý này đã giúp dòng xe Nhật Kawasaki ngày càng chiếm lĩnh thị phần lớn hơn trên thị trường, có mức doanh số bán ra cực khủng ở Việt Nam cũng như các nước khác trên thế giới. 

Kawasaki Ninja 250 thể hiện ưu thế về giá bán so với đối thủ TT-Moto
Kawasaki Ninja 250 thể hiện ưu thế về giá bán so với đối thủ

Thông số kỹ thuật ấn tượng của xe Kawasaki Ninja 250

THÔNG SỐ KỸ THUẬTKAWASAKI NINJA 250
Kích thước (D x R x C)1990mm x 710mm x 1125mm
Cơ sở bánh xe 1370mm 
Trọng lượng 164kg
Chiều cao yên xe785mm
Số chỗ ngồi2
Lốp trước110/70 R17
Lốp sau140/70 R17
Loại vànhĐúc 5 chấu, kích thước 17 inch
Phanh trước/sauĐĩa/Đĩa
Dung tích động cơ 249 cc
Kiểu động cơ DOHC – 2 xy lanh – 4 thì
Công suất tối đa38,46 mã lực tại 12500 vòng / phút 
Mô-men xoắn cực đại23,5 Nm tại 10000 vòng / phút
Hộp số6 cấp
Loại nhiên liệuxăng dầu
Tốc độ tối đa170 km/ph
Dung tích bình xăng14L
Phuộc trướcỐng lồng 41 mm
Phuộc sauMonoshock Uni-Trak 
Hệ thống chống bó cứng phanhCó 

Bảng 1 – Bảng TSKT của Kawasaki Ninja 250

Những thông số kỹ thuật mà Kawasaki trang bị cho mẫu Ninja 250 một lần nữa khẳng định cho chất lượng và sức mạnh cạnh tranh của dòng xe này, trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho người tiêu dùng hiện nay.

Đánh giá toàn diện ưu, nhược điểm của xe Kawasaki Ninja 250 

Ưu điểm nổi bật 

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trên những địa hình khác nhau, ngày càng thay đổi theo chiều hướng tích cực, mới mẻ hơn, thu hút hơn. Đồng thời kiểu dáng đậm chất khí động học cũng giúp xe đạt được tốc độ nhanh và ổn định hơn. 
  • Động cơ mạnh mẽ với những cải tiến lớn qua từng phiên bản mang tới cảm giác lái xe vô cùng chuyên nghiệp. Nhất là những người có sở thích đi phượt, đi du lịch đường dài thì đây sẽ là một lựa chọn khá hay ho và tối ưu.
  • Các trang bị được nâng cấp không ngừng vừa làm hài lòng tối đa những trải nghiệm của khách hàng, đồng thời cũng để tăng sức cạnh tranh với những đối thủ khác trên thị trường. Đặc biệt là những công nghệ hiện đại như hệ thống phanh, chống bó cứng phanh, hệ thống giảm xóc, đĩa đơn 2 piston cho bánh trước và 1 piston cho bánh sau…
  • Mức giá bán hợp lý, phù hợp với túi tiền của đa số người Việt Nam, được khách hàng đánh giá là lựa chọn hoàn hảo của họ. 
  • Độ an toàn cao khi vận hành cao giúp người lái yên tâm, các nút điều khiển và hiển thị thông tin được bố trí khoa học và hợp lý. 

Nhược điểm của dòng xe

  • Cũng giống như những dòng xe phân khối lớn kiểu Sportbike thì Kawasaki Ninja 250 thể hiện một số nhược điểm khi di chuyển với tốc độ trung bình trên những đường phố đông đúc, đường xấu vì nó gây nên cảm giác khá mỏi tay cho người lái. Dòng xe này phát huy tác dụng và khả năng vận hành ở trên những đoạn đường tốt và chất lượng. 

Kết luận

Với rất là nhiều ưu điểm vượt trội và nổi bật mà thương hiệu Kawasaki trang bị trên dòng xe Ninja 250 là minh chứng xuất sắc cho thắc mắc của rất nhiều người về vì sao nên mua chiếc Kawasaki Ninja 250. Có thể bạn đã tìm hiểu rất nhiều thông số về dòng xe này nhưng vẫn còn phân vân thì bài viết trên sẽ giúp bạn có được cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định đúng đắn nhất. 

Trên khắp các diễn đàn về xe mô tô phân khối lớn, bạn có thể bắt gặp hàng loạt đánh giá uy tín của người dùng về Kawasaki Ninja 250. Tất cả đánh giá đều cho thấy được sự hài lòng cao với chất lượng và những tính năng mà sản phẩm mang tới cho người dùng, đồng thời cũng thể hiện được sự ưa chuộng cực kỳ lớn của khách hàng đối với dòng xe Nhật bền bỉ này. 

Nếu đang có một khoản tiền vừa đủ để đầu tư một chiếc xe phân khối lớn thì bạn đừng nên bỏ qua siêu phẩm mới ra mắt đầu gần đây Kawasaki Ninja 250 2020, chắc chắn sẽ khiến bạn hài lòng tuyệt đối.

Những chuyến hành trình sẽ trở nên thú vị hơn, chất hơn với sự góp mặt của người bạn đồng hành Kawasaki Ninja 250. Chần chừ gì nữa mà không trải nghiệm ngay với những tính năng mới mẻ và cải tiến của Ninja 250, dòng xe mô tô phân khối lớn chất lượng hàng đầu hiện nay.

Tìm mua dòng xe Kawasaki Ninja 250 uy tín, chất lượng, giá tốt nhất thị trường, truy cập ngay TT-Moto ngay nào!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *