Tin tức

So sánh Ninja 1000 và Ninja 650: Xe nào chất hơn?

Có thể nói Ninja 1000 và Ninja 650 là hai mẫu xe nổi tiếng của Kawasaki rất được lòng người chơi xe phân khối lớn. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều phân vân từ anh em biker không biết nên mua mẫu xe nào. Trong bài viết dưới đây, TT-Moto sẽ so sánh Ninja 1000 và Ninja 650 để giúp anh em có được thông tin chính xác nhất, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn và hợp lý.

1. Thiết kế ngoại hình

Thiết kế ngoại hình là yếu tố đầu tiên cần xem xét khi đặt lên bàn cân so sánh Ninja 1000 và Ninja 650. 

Kawasaki Ninja 1000 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố lớn của những người yêu xe máy thể thao. Với thiết kế gọn gàng, được tinh gọn một số chi tiết không cần thiết, Ninja 1000 trở nên thanh thoát và nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn không mất đi tinh thần thể thao vốn có. 

Kawasaki Ninja 1000 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu di chuyển trong thành phố lớn của những người yêu xe máy thể thao.

Bên cạnh vẻ ngoài nhẹ nhàng, Ninja 1000 vẫn đậm sức mạnh. Màn hình phía trước cao và hệ thống đèn pha đôi giúp Ninja 1000 ngập tràn nét nam tính và phóng khoáng. 4 ống xả của xe được bố trí dọc 2 bên thân xe, chia làm 2 hệ thống giúp xe trở nên “đầy đặn” hơn, mang dáng dấp của một “vận động viên” thể thao thực thụ.

2 gương đi kèm cùng vị trí lắp mang lại cảm giác sang trọng khi chiêm ngưỡng trực diện Ninja 1000 từ phía trước. Ninja 1000 khá phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam. Trọng lượng nhẹ nhàng, bán kính xe nhỏ giúp người sử dụng có thể điều khiển trong điều kiện đường sá chật hẹp đông đúc. 

Khác với Ninja 1000, Ninja 650 sở hữu thiết kế cá tính, hiếu chiến. Được thiết kế theo dạng Sport Touring mang tính thực tế cao, Kawasaki Ninja 650 được tạo ra để phục vụ sự thoải mái nhất cho người cầm lái nhờ tay lái bố trí cao. Bạn có thể dễ dàng nhận thấy, Ninja 650 sở hữu dàn vỏ khá lớn, mang nhiều đường nét cắt xẻ táo bạo ở phần cũng như độ nhọn đặc trưng.

Ninja 650 sở hữu thiết kế cá tính, hiếu chiến.

Ninja 650 sử dụng bóng Halogen được đặt cân xứng, vuốt nhọn về phía trước cùng các khối nhựa xếp tầng và một bộ ốp nhựa nhỏ dưới đèn pha mang lại hiệu ứng thị giác đặc biệt. Thêm vào đó, Ninja 650 sở hữu bộ kính chắn gió được vát chéo, ôm sát theo phần đầu khá đẹp. Xi nhan trước được thiết kế gọn gàng, đẹp mắt, tô điểm thêm chi tiết cho dàn thân vỏ.

Nhìn chung, Kawasaki Ninja 650 sở hữu ngoại hình cá tính, hiếu chiến, mang đậm tinh thần thể thao cùng dáng ngồi và chiều cao yên xe phù hợp với vóc dáng của người châu Á. 

2. Động cơ vận hành

Ninja 1000 sở hữu động cơ 4 thì, kết cấu 4 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng có dung tích 1043cc. 

 Ninja 1000 sở hữu hộp số hỗ trợ sang số, giảm căng thẳng cho hộp số, giúp xe vận hành cực kỳ trơn tru và nhẹ nhàng.

Nhà sản xuất Kawasaki đã thực hiện một số thay đổi trên động cơ và bộ điều khiển điện tử (ECU) giúp phản ứng ga sắc nét hơn. Cụ thể, bộ động cơ DOHC, 16-valve tiếp tục cho công suất đầu ra tối đa 142 mã lực tại 10000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 111Nm tại 7300 vòng/phút, đi kèm với hộp số 6 cấp. 

Bên cạnh đó, Ninja 1000 sở hữu hộp số hỗ trợ sang số, giảm căng thẳng cho hộp số, giúp xe vận hành cực kỳ trơn tru và nhẹ nhàng. Cùng với công nghệ hỗ trợ sang số, còn có công nghệ chống trượt giúp động cơ phanh trong trường hợp xuống số quá nhanh. Những áp lực trên bộ phận hộp số được kiểm soát, cùng với giảm thiểu mô-men xoắn phía sau, giúp ngăn bánh sau khỏi bị trượt.

Người điều khiển xe có thể đạt tốc độ 100km/h sau vài giây vặn ga. Ống xả cho âm thanh trầm khàn đầy cuốn hút. Người điều khiển cũng không cần mất quá nhiều công sức để kiểm soát sức mạnh của Ninja 1000. 

Ninja 650 thể hiện sức mạnh hiệu quả của khối động cơ khi đề pa cực kỳ tốt

Khác với Ninja 1000, Kawasaki Ninja 650 được trang bị khối động cơ xy-lanh đôi, DOHC, 4 thì, 8 van có dung tích 649 phân khối được làm mát bằng dung dịch, với tỷ số nén 10,8:1. Mẫu xe này có thể đạt sức mạnh lên tới 68 mã lực tại vòng tua 8.000 vòng/phút; mô-men xoắn cực đại tại 65.7 Nm ở vòng tua 6.500 vòng/phút, hộp số 6 cấp côn tay. Kawasaki đã công bố khối động cơ này sẽ tiết kiệm nhiên liệu hơn đến 6,8% so với thế hệ trước và đáp ứng được tiêu chuẩn khí thải Euro 4.

Ninja 650 thể hiện sức mạnh hiệu quả của khối động cơ khi đề pa cực kỳ tốt với mô-men xoắn cực đại ở mức vòng tua chỉ 6.500 vòng/phút. 

3. Giá bán hai mẫu xe

Giá xe cũng là tiêu chí không thể bỏ qua khi so sánh Ninja 1000 và Ninja 650.

Bản tiêu chuẩn Ninja 650 có giá 183 triệu đồng. Trong khi đó, biến thể KRT có giá cao hơn một chút dao động trong khoảng 190 triệu đồng.

Kawasaki Ninja 1000 nhận được một số thay đổi nhẹ về giá bán. Giá bán tại Ấn Độ khoảng 15.443 USD tương đương khoảng 335 triệu đồng, số lượng giới hạn 20 xe. Kawasaki Ninja 1000 được bán tại Ấn Độ thông qua một chính sách đặc biệt, giúp giá thành xe rẻ hơn gần 4.000 USD so với bình thường. 

Có thể thấy, mỗi mẫu xe lại có những ưu điểm nổi bật cũng như mục đích sử dụng khác nhau. Tuỳ thuộc vào nhu cầu của bản thân, tình hình tài chính cũng như kinh nghiệm điều khiển xe mà anh em biker có thể cân nhắc đưa ra lựa chọn. Hy vọng những thông tin trong bài viết so sánh Ninja 1000 và Ninja 650 của TT-Moto sẽ giúp ích cho anh em trong việc đưa ra quyết định.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *