Tin tức

Kawasaki Ninja 400: Thiết kế vận hành và giá bán mới nhất 2021

ninja-400-thiet-ke-van-hanh-va-gia-ban-1

Kawasaki Ninja 400 lặng lẽ ra mắt tại Ấn Độ với vẻ ngoài ấn tượng, mang dáng dấp của 2 siêu phẩm Ninja H2 và Ninja ZX-10R của hãng. Kawasaki Ninja 400 cũng được kỳ vọng sẽ là đối thủ đáng gờm của các dòng xe thể thao cùng phân khúc như KTM RC390 hay Yamaha R3. Hãy cùng TT-Moto tìm hiểu từ A-Z về siêu phẩm này ngay trong bài viết dưới đây!

1. Giới thiệu chung về xe Kawasaki Ninja 400

Kawasaki Ninja 400 mang thiết kế ấn tượng, cá tính TT-Moto
Kawasaki Ninja 400 mang thiết kế ấn tượng, cá tính

Do áp lực cạnh tranh đến từ các đối thủ và tiêu chuẩn khí thải Euro 4 tại châu Âu, dòng xe Ninja 250/300 đã không còn hợp thời. Vì lý do đó, Kawasaki Ninja 400 hoàn toàn mới được khai sinh.

Kawasaki Ninja 400 là mẫu xe kế nhiệm cho dòng xe Ninja 300. Các đường nét của Kawasaki Ninja 400 được lấy cảm hứng từ siêu moto Kawasaki H2 kết hợp với một số đường nét từ Kawasaki ZX-10R.

Nhìn chung, Kawasaki Ninja 400 không chỉ mang một thiết kế ấn tượng, mà còn sử dụng động cơ có dung tích “khủng” hơn cũng như nhiều điểm cải tiến giá trị, có thể cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc như Yamaha R3 hoặc KTM RC390.

Nhà sản xuất cho biết, Kawasaki Ninja 400 chắc chắn đáp ứng được tất cả nhu cầu của người mua đang muốn tìm kiếm một chiếc xe thể thao trong khoảng 300cc và 650cc. 

2. Đánh giá chi tiết xe Kawasaki Ninja 400

Thiết kế cá tính và sắc sảo đỉnh cao

Xét về tổng thể, Kawasaki Ninja 400 có sự thay đổi hoàn toàn so với Ninja 300, tuy nhiên, vẫn giữ nguyên ngoại hình so với phiên bản 2020. Có thể thấy, thiết kế của Kawasaki Ninja 400 trở nên cá tính, “dữ dằn” và chất hơn với các mảng thân to lớn, phần đầu thấp cùng cặp đèn pha LED sắc sảo. Thêm vào đó, các hốc rãnh được khoét sâu hơn và kéo dài về phía sau. Điều này khiến mẫu xe này trở nên hầm hố và mạnh mẽ hơn.

Kawasaki Ninja 400 dùng chung vành 5 chấu đơn với dòng xe Ninja 650 TT-Moto
Kawasaki Ninja 400 dùng chung vành 5 chấu đơn với dòng xe Ninja 650 

Thiết kế phần đầu xe Ninja 400 chịu ảnh hưởng khá lớn từ đàn anh Ninja H2 và ZX-10R với phần cánh lướt gió được bố trí ngay dưới đèn. Bên cạnh đó, Kawasaki Ninja 400 dùng chung vành 5 chấu đơn với dòng xe Ninja 650 vừa ra mắt cách đây không lâu.

Do hướng tới đối tượng người mới chơi moto, Kawasaki Ninja 400 sở hữu tay lái dạng sport city, cụm tay lái được thiết kế đầy đủ các nút điều khiển như khoá điện, nút khởi động, xi-nhan, pha/cốt và còi. Tiếp theo, cụm đồng hồ được chia thành hai vùng rõ rệt bao gồm màn hình LCD với những thông tin rõ ràng về mức xăng, ODO, tốc độ, chức năng ECO và đồng hồ vòng tua cỡ lớn kế bên, tương tự Ninja 650. Đồng hồ vòng tua dạng kim, các thông số như số đang chạy, tốc độ, số km đi được được hiển thị dạng điện tử đơn sắc cực kỳ dễ nhìn. 

Chiều cao yên xe Kawasaki Ninja chỉ 786mm, chiều rộng giảm 30mm. Điều này giúp người điều khiển xe có tư thế ngồi thoải mái, dễ dàng chống chân xuống đất, phù hợp với chiều cao của người châu Á.

Đèn chiếu hậu được thiết kế style Z1000 và ZX-10R (2016-2018) gây ấn tượng mạnh cho người đối diện ngay lần xuất hiện đầu tiên. Đèn sử dụng công nghệ LED, giúp xe nhìn từ phía phía sau cực chất khi được điều khiển vào ban đêm. 

Phần dè gắn biển số được lược bỏ, thiết kế dưới dạng đút gầm, giúp phần sau xe thanh thoát và tinh tế hơn. 

Gương chiếu hậu của Kawasaki Ninja 400 cho tầm nhìn rộng. Tuy nhiên, thiết kế có phần hơi dài, xa tầm người lái, đôi lúc người điều khiển sẽ gặp bất tiện nếu muốn chỉnh gương chiếu hậu khi đang lái xe.

Động cơ mạnh mẽ, thân thiện với môi trường

Kawasaki Ninja 400 được làm ra để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4, vì thế rất thân thiện với môi trường TT-Moto
Ninja 400 được làm ra để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4, vì thế rất thân thiện với môi trường

Kawasaki Ninja 400 sử dụng động cơ xi-lanh đôi, dung tích 399cc, công suất 44 mã lực tại vòng tua 10.000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 38Nm tại 8.000 vòng/phút. 

Hệ truyền động là hộp số 6 cấp, đi kèm hệ thống ly hợp chống trượt bánh khi dồn số gấp (Slipper Clutch) cho phép người điều khiển chạy nhanh và về liền một lúc 2 số khá nhẹ nhàng, lực ghì mềm không gắt. Ninja 400 được làm ra để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4, vì thế rất thân thiện với môi trường khi sử dụng bộ xử lý khí thải theo tiêu chuẩn. 

Theo nhà sản xuất cho biết, Ninja 400 sở hữu mô-men xoắn ở tua máy thấp tốt hơn trước đây, trong khi vẫn đảm bảo được khả năng phản hồi mượt mà của tay ga.

Trang bị hợp lý và tiện dụng

Kawasaki Ninja 400 còn có trang bị bộ chống trượt côn (slipper clutch), phanh ABS, đĩa trước đường kính 310mm, đĩa sau 220mm, lốp trước 110/70 và lốp sau 150/60. TT-Moto
Ninja 400 còn có trang bị bộ chống trượt côn (slipper clutch), phanh ABS, đĩa trước đường kính 310mm, đĩa sau 220mm, lốp trước 110/70 và lốp sau 150/60. 

Kawasaki Ninja 400 có thiết kế hộp gió lớn hơn để cung cấp lượng khí nạp vào buồng đốt hiệu quả hơn.  Bộ khung mới giúp trọng lượng tổng thể của dòng xe này dao động khoảng 186kg, nhẹ hơn 8kg so với mẫu xe Ninja 250 ra mắt trước đó. Đây là kết quả từ nỗ lực “giảm cân” rất lớn khi phanh trước của xe có đĩa với đường kính 310mm (do Nissin chế tạo), trong khi thụt giảm xóc trước cũng tăng đường kính từ 27mm lên 31mm.

Thêm vào đó, Ninja 400 còn có trang bị bộ chống trượt côn (slipper clutch), phanh ABS, đĩa trước đường kính 310mm, đĩa sau 220mm, lốp trước 110/70 và lốp sau 150/60. Khung và hệ thống phuộc treo của Ninja 400 cũng được nâng cấp so với phiên bản Ninja 300. Khung mắt cáo trọng lượng nhẹ của Ninja 400 thiết kế tương tự như chiếc Ninja H2, vẫn đảm bảo độ vững chắc.

Kawasaki Ninja 400 sử dụng phuộc ống lồng phía trước và lò xo phuộc đơn phía sau, giúp người lái xe dễ bảo dưỡng và sửa chữa hơn so với loại hành trình ngược (upside down). Khi lái xe đường trường, phuộc cho cảm giác đằm chắc, an toàn, thậm chí khi vào cua chậm và góc rộng.

Thêm vào đó, hệ thống phanh của Ninja 400 được nâng cấp đáng kể khi người điều khiển có thể phanh trước chỉ bằng một ngón tay và cảm nhận được lực phanh.

Dung tích bình xăng của Ninja 400 là 14 lít, tiêu hao qua hơn 4.000km trung bình là 20.5 km/lít (theo đồng hồ trên xe). Xe có dung tích nhớt là 1.6 lít (thay lọc nhớt luôn là chẵn 2 lít).

Trải nghiệm khi điều khiển Kawasaki Ninja 400

Kawasaki Ninja 400 thiết lập tiêu chuẩn mới cho việc lái Sport Bike hằng ngày TT-Moto
Ninja 400 thiết lập tiêu chuẩn mới cho việc lái Sport Bike hằng ngày

Nhà sản xuất cho biết mẫu xe Ninja 400 sẽ thiết lập tiêu chuẩn mới cho việc lái Sport Bike hằng ngày (Setting a new standard for Everyday Epic Sport Riding), do vậy phần ghi đông được thiết kế cao cho người điều khiển tư thế ngồi thẳng lưng rất thoải mái. Kawasaki Ninja 400 tuy có phần yếm to bè nhưng điều khiển trong thành phố đông đúc vô tư, hoàn toàn không có cảm giác cồng kềnh, góc đánh lái cũng rất rộng.

Một điểm cần lưu ý là khi chạy xe ở vòng tua cao (khoảng 6000 trở lên), tay lái sẽ bị rung, có thể gây mỏi nếu điều khiển xe trong thời gian dài.

Yên xe Kawasaki Ninja 400 phân tầng dáng thể thao, chiều cao 1m7 giúp người lái xe chống chân thoải mái, yên trước cho cảm giác êm, thoải mái khi chạy đường trường lâu, tránh bị ê người. Phần yên xe sau cao và mỏng, nên đôi khi gây ra sự kém thoải mái cho người ngồi sau.

3. Những ưu và nhược điểm của Kawasaki Ninja 400

Một số ưu điểm và nhược điểm của dòng xe Kawasaki Ninja 400 có thể kể đến như:

Ưu điểm

  • Kiểu dáng gọn gàng thể thao, sport city phù hợp sử dụng đi làm hằng ngày,
  • Côn nhẹ, ga đầu hiền phù hợp cho người mới
  • Góc đánh lái rộng nhưng cũng tiện lợi khi chạy phố
  • Động cơ 400 phân khối mạnh mẽ, đáp ứng tốt khi đi đường trường,
  • Đồng hồ điện tử hiển thị chi tiết các thông số.

Nhược điểm

  • Gương chiếu hậu xa tầm người lái, vươn dài dễ gây nguy hiểm
  • Ghi đông tay lái hơi rung khi lên tua máy cao,
  • Yên sau mỏng và nhỏ.

4. Giá xe Kawasaki Ninja 400 cập nhật mới nhất

Tính đến thời điểm hiện tại, Kawasaki Ninja 400 được nhập chính hãng về Việt Nam với 2 phiên bản và 4 lựa chọn về màu sắc khác nhau. Trong đó, phiên bản màu đen (Metallic Spark Black) có mức giá từ 153 triệu đồng và phiên bản màu xanh lá đặc biệt KRT (Kawasaki Racing Team) có giá từ 156 triệu đồng. 

Bạn có thể tham khảo bảng giá xe Kawasaki Ninja 400 cụ thể hơn ngay dưới đây:

Giá xe Kawasaki Ninja 400 tiêu chuẩn
Kawasaki Ninja 400 tiêu chuẩnTT-MotoTP khác
Giá niêm yết153,000,000153,000,000
Thuế trước bạ (5%)7,650,0007,650,000
Phí biển số3,000,000800,000
Phí bảo hiểm66,00066,000
Tổng cộng163,716,000161,516,000
Giá xe Kawasaki Ninja 400 xanh KRT
Kawasaki Ninja 400 2018 xanh KRTTT-MotoTP khác
Giá niêm yết156,000,000156,000,000
Thuế trước bạ (5%)7,800,0007,800,000
Phí biển số3,000,000800,000
Phí bảo hiểm66,00066,000
Tổng cộng166,866,000164,666,000

5. Thông số kỹ thuật của Kawasaki Ninja 400

Kawasaki Ninja 400 sở hữu các thông số kỹ thuật như sau:

Thông số kỹ thuật Kawasaki Ninja 400 
Động cơ: 2 xy lanh,DOHC, 4 van/xy lanh, 399 cc
Đường kính x hành trình piston:70 x 51,8 mm
Tỉ số nén: 11.5:1Hệ thống phun xăng: Điện tử
Hệ thống khởi động: ĐiệnHệ thống làm mát: Chất lỏng
Công suất: 45 HP@10.000 rpmMô-men xoắn: 38 Nm@8.000 rpm
Hộp số: 6 cấp côn tayDung tích bình xăng: 14 lít
Phanh trước: Đĩa đơn 310 mm, 2 piston, ABSPhanh sau: Đĩa đơn 220 mm, 2 piston, ABS
Bánh xe: 17″,lốp trước 110/70, lốp sau 150/60
Kích thước (DxRxC):1.990 x 710 x 1.120 mm
Chiều dài cơ sở: 1.405 mmChiều cao gầm: 140 mm
Chiều cao yên: 785mmTrọng lượng khô: 168 kg

Trên đây là tất cả thông tin về xe Kawasaki Ninja 400 được TT-Moto tổng hợp lại được: đánh giá chi tiết xe về thiết kế, động cơ, trải nghiệm; ưu điểm và nhược điểm của xe; bảng giá cũng như các thông số kỹ thuật của Ninja 400.

Hy vọng qua bài viết trên, các bạn đọc sẽ có thêm nhiều kiến thức bổ ích và hữu dụng trước khi quyết định có mua Kawasaki Ninja 400 hay không. Nếu bạn đang có nhu cầu tìm kiếm, muốn được tư vấn và báo giá xe moto phân khối lớn, hãy liên hệ ngay với TT-Moto theo thông tin dưới đây:

TT-MOTO

  •  136 Cao Đức Lân , P An Phú , Quận 2
  •   082 9999 888 – 0902 756 545
  •   info@tt-moto.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *