Tin tức

Kawasaki Ninja 400 – Chiếc Moto tầm trung đáng đồng tiền bát gạo

kawasaki-ninja-400-chiec-moto-tam-trung

Ngay từ những ngày đầu ra mắt thị trường Việt Nam, Kawasaki Ninja 400 đã thu hút được sự quan tâm từ đông đảo người chơi xe. Mẫu xe mới đến từ “hãng xe xanh lá” là sự kế thừa hoàn hảo cho hai đan anh Ninja ZX-10R và Ninja H2 với ngoại hình mạnh mẽ, hầm hố cùng khả năng vận hành tối ưu trên mọi cung đường.

Kawasaki Ninja 400 được ra mắt để thay thế cho mẫu môtô tầm trung Ninja 300, trở thành đối thủ nặng ký với những dòng xe nổi tiếng cùng phần khúc như KTM RC390 và Yamaha R3. Ninja 400 là bản “nâng cấp” đầy ấn tượng từ ngoài vào trong với ngoại hình bắt mắt và động cơ mạnh mẽ.

1. Ngoại hình “hầm hố” đậm chất thể thao

Về tổng thể, Ninja 400 đã có những thay đổi thú vị từ đầu xe cho đến đuôi xe. Chiếc xe mang đến một cảm nhận khỏe khoắn, cứng cáp và có phần hung hăng hơn so với phiên bản cũ. Dáng xe đậm chất thể thao, dàn áo được chau chuốt chỉn chu, kín đáo và thiết kế gọn gàng hơn so với những đối thủ cùng phân khúc.

Kawasaki Ninja 400 được thiết kế đậm chất thể thao, hầm hố TT-Moto
Kawasaki Ninja 400 được thiết kế đậm chất thể thao, hầm hố

Tâm điểm của sự chú ý chính là phần đầu xe với cánh lướt gió, tay lái dạng sport city và đèn pha công nghệ LED. Tay lái được bố trí thấp và xa yên tạo nên một dáng ngồi chồm về phía trước. Chiếc Ninja 400 tạo nên một tư thế ngồi như mũi tên bắn vun vút về phía trước, một dáng ngồi đẹp tạo cảm giác tốc độ.

Ninja 400 sở hữu kích thước tổng thể đạt 1.990 x 710 x 1.120 mm (dài x rộng x cao).  Thân xe thật sự ấn tượng với những hoa văn và đường nét sắc cạnh mà hãng Kawasaki đã dày công nghiên cứu, phát triển.

2. Động cơ mạnh mẽ

Kawasaki Ninja 400 được trang bị “trái tim” động cơ 4 thì, xy-lanh đôi, DOHC, W /C với dung tích lên đến 399cc. Động cơ mạnh mẽ với công suất tối đa lên đến 45 mã lực tại vòng tua 10.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 38.0 Nm tại vòng tua 8.000 vòng/phút. Động cơ vận hành hiệu quả mang đến công suất tối ưu và thân thiện với môi trường (đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4).

Xe được trang bị động cơ dung tích lên đến 399cc Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Xe được trang bị động cơ dung tích lên đến 399cc

Xe sử dụng hộp số 6 cấp kết hợp với bộ ly hợp đa đĩa kép giúp phân bố sức mạnh động cơ đến các bánh xe. Dung tích bình xăng khoảng 14 lít, đổ khoảng 200.000 đồng thì đầy bình và tiêu hao trung bình khoảng 20,5 km/lít.

3. Hệ thống treo êm ái và trang bị an toàn tối ưu

Bánh trước được trang bị bộ phuộc dạng ống lồng truyền thống hành trình 120 mm, mâm 17 inch, lốp 120/70 ZR17 và phanh đĩa đơn 286 mm. Phuộc dạng ống lồng được đánh giá là dễ bảo dưỡng và sửa chữa hơn so với loại hành trình ngược UPD (upside-down).Bánh sau được trang bị phuộc lò xo đôi hành trình 130 mm, mâm 17 inch như bánh trước, lốp 190/55 XR17 và phanh đĩa đơn 193 mm.

Bánh trước được trang bị phuộc ống lồng và phanh đĩa đơn Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Bánh trước được trang bị phuộc ống lồng và phanh đĩa đơn
Bánh sau được trang bị phuộc gắp đôi và phanh đĩa đơn Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Bánh sau được trang bị phuộc gắp đôi và phanh đĩa đơn

Bộ hai phanh đĩa ở cả hai bánh và hệ thống ABS (chống bó cứng phanh) giúp tăng thêm độ an toàn khi lái, nhất là khi di chuyển tốc độ cao trên cung đường phức tạp. Bên cạnh đó, hệ thống phuộc vận hành ăn khớp với nhau mang đến trải nghiệm đường trường cho cảm giác đằm chắc, an toàn hơn.

4. Đồng hồ hiển thị đầy đủ thông số

Dù là mô tô tầm trung hay siêu mô tô, một trang bị đồng hồ với đầy đủ thông tin luôn giúp việc điều khiển xe dễ dàng hơn. Hệ thống đồng hồ được trang bị trên chiếc Kawasaki Ninja 400 là loại hybrid kết hợp giữa đồng hồ cơ cho biết số vòng tua máy và đồng hồ digital đơn sắc cho biết những thông tin như: cấp số, thời gian, lượng nhiên liệu, công tơ mét, vận tốc và mức tiêu hao nhiên liệu trung bình.

Đồng hồ Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Đồng hồ Kawasaki Ninja 400


Với đồng hồ vòng tua máy dạng cơ lớn được đặt chính giữa, người lái sẽ có thể nhanh chóng điều chỉnh tay ga để kiểm soát tốc độ. Bên cạnh đó, những thông số được hiển thị trực quan bên phải cũng là những con số quan trọng giúp người lái vận hành xe hiệu quả, tiện dụng và an toàn hơn.

Hệ thống đồng hồ được tích hợp cùng với đèn báo xi-nhan và hệ thống chiếu sáng. Thiết kế đồng hồ được trang bị trên chiếc Ninja 400 được người lái đánh giá là khoa học, gọn nhẹ và đầy đủ thông số.

5. Vận hành linh hoạt

Kawasaki Ninja 400 là mẫu xe lớn nhất trong phân khúc với dung tích động cơ 399cc và kiểu dáng được thiết kế phù hợp với nguyên tắc khí động học.Chiều cao yên thấp và dáng vẻ ấn tượng với ghi đông cho tư thế ngồi thẳng lưng rất thoải mái. Tuy có phần yếm to bè, Ninja 400 có khả năng vận hành linh hoạt với góc đánh lái rộng, hoàn toàn không có cảm giác cồng kềnh.

Kawasaki Ninja 400 được thiết kế hướng đến khả năng vận hành linh hoạt, tối ưu TT-Moto
Ninja 400 được thiết kế hướng đến khả năng vận hành linh hoạt, tối ưu

Với bộ ly hợp chống trượt (slipper clutch), cân xe bóp rất nhẹ nhàng, tự nhiên và thoải mái. Yên xe được thiết kế kiểu phân tầng đậm chất thể thao với yên trước thấp và yên sau cao và mỏng. Yên trước chỉ cao khoảng 785 mm nên người cầm lái dù chỉ cao 170cm thì cũng có thể chống chân thoải mái. Tuy nhiên, yên sau cao và ngắn có thể khiến người ngồi sau cảm thấy chông chênh và thiếu an toàn.

Kawasaki Ninja 400 nổi bật với ngoại hình bắt mắt, động cơ mạnh mẽ, trang bị an toàn tối ưu và thiết kế phục vụ người lái. Với mức giá bán đề xuất chỉ khoảng 156.000.000 đồng, đầu tư mua chiếc Ninja 400 là một quyết định đúng đắn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *