Tin tức

Kawasaki Ninja 1000: Điều gì làm nên “con ma” tốc độ?

kawasaki-ninja-1000-dieu-gi-lam-nen-con-ma-toc-do-1

Dòng xe Ninja của Kawasaki vốn được ưa chuộng vì mang lại trải nghiệm khá thoải mái cũng như mức giá cực kỳ hợp lý. Vậy đối với xe Kawasaki Ninja 1000, các chuyên gia đưa ra đánh giá như thế nào? Cùng TT-Moto tìm hiểu trong bài viết dưới đây!

1. Đánh giá chi tiết Kawasaki Ninja 1000

Thiết kế của Kawasaki Ninja 1000

Kawasaki Ninja 1000 là sản phẩm dành cho những người yêu xe máy thể thao nhưng nhu cầu di chuyển trong thành phố lớn. Với thiết kế gọn gàng, được cắt gọt đi một số chi tiết không cần thiết, Kawasaki Ninja 1000 trở nên thanh thoát và nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn không mất đi tinh thần thể thao vốn có. 

Kawasaki Ninja 1000 thanh thoát và nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn không mất đi tinh thần thể thao vốn có
Kawasaki Ninja 1000 thanh thoát và nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn không mất đi tinh thần thể thao vốn có

Dù sở hữu một thiết kế khác nhưng nhà sản xuất Kawasaki không muốn Ninja 1000 quá lạc lõng so với những người anh em trong đại gia đình Ninja. Bên cạnh vẻ ngoài nhẹ nhàng, Kawasaki Ninja 1000 vẫn đậm sức mạnh. Màn hình phía trước cao và hệ thống đèn pha đôi giúp Ninja 1000 vẫn tràn ngập nét nam tính. 4 ống xả của xe được bố trí dọc 2 bên thân xe, chia làm 2 hệ thống giúp xe trở nên “đầy đặn” hơn, mang dáng dấp của một “vận động viên” thể thao thực thụ.

Bên cạnh đó, 2 gương đi kèm cùng vị trí lắp mang lại cảm giác sang trọng khi chiêm ngưỡng trực diện Kawasaki Ninja 1000 từ phía trước. Nhờ thiết kế tinh tế, thanh thoát hơn các “anh em” Ninja, Ninja 1000 khá phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam. Trọng lượng nhẹ nhàng, bán kính xe nhỏ giúp người sử dụng có thể điều khiển trong điều kiện đường sá chật hẹp đông đúc. 

Động cơ của Kawasaki Ninja 1000

Về động cơ, Kawasaki Ninja 1000 sở hữu cùng động cơ với phiên bản tiền nhiệm. Động cơ 4 thì, kết cấu 4 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng có dung tích 1043cc. 

Kawasaki Ninja 1000 được trang bị hộp số hỗ trợ sang số, giảm tải căng thẳng cho hộp số, giúp vận hành nhẹ hàng và cực kỳ trơn tru. TT-Moto
Kawasaki Ninja 1000 được trang bị hộp số hỗ trợ sang số, giảm tải căng thẳng cho hộp số, giúp vận hành nhẹ hàng và cực kỳ trơn tru. 

Tuy nhiên, nhà sản xuất Kawasaki đã thực hiện một số thay đổi trên động cơ và bộ điều khiển điện tử (ECU) giúp phản ứng ga sắc nét hơn. Cụ thể, bộ động cơ DOHC, 16-valve tiếp tục cho công suất đầu ra tối đa 142 mã lực tại 10000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại đạt 111Nm tại 7300 vòng/phút, đi kèm với hộp số 6 cấp. 

Kawasaki Ninja 1000 được trang bị hộp số hỗ trợ sang số, giảm tải căng thẳng cho hộp số, giúp vận hành nhẹ hàng và cực kỳ trơn tru. Cùng với công nghệ hỗ trợ sang số, còn có công nghệ chống trượt giúp động cơ phanh trong trường hợp xuống số quá nhanh. Những áp lực trên bộ phận hộp số được kiểm soát, cùng với giảm thiểu mô-men xoắn phía sau, giúp ngăn bánh sau khỏi bị trượt.

Người điều khiển xe có thể đạt tốc độ 100km/h sau vài giây vặn ga. Ống xả cho âm thanh trầm khàn đầy cuốn hút. Người điều khiển cũng không cần mất quá nhiều công sức để kiểm soát sức mạnh của Kawasaki Ninja 1000. 

Các thiết bị điện tử sử dụng trong xe

Kawasaki Ninja 1000 đã có những cải tiến trong các thiết bị điện tử sử dụng trong xe. Với hệ thống đo quán tính (IMU) được thiết kế mới bởi Bosch sẽ giúp cho việc đo gia tốc dọc theo trục dọc, ngang và thẳng đứng, cộng với tỷ lệ cuộn cũng như tung lên. Trong khi tỷ lệ nghiêng được đo bằng công nghệ ECU. Hệ thống này cho phép các thiết bị điện tử dự đoán và thích ứng chính xác với khung gầm.

Cản trước được lấy cảm hứng từ 10R với kính chắn gió tuỳ chỉnh bằng tay 3 cấp độ đem lại khả năng khí động học tốt hơn. Kawasaki Ninja 1000 TT-Moto
Cản trước được lấy cảm hứng từ 10R với kính chắn gió tuỳ chỉnh bằng tay 3 cấp độ đem lại khả năng khí động học tốt hơn.

Xe cũng được trang bị thêm chức năng kiểm soát cua góc với sự trợ giúp của IMU. Chức năng này đóng vai trò theo dõi động cơ, khung gầm để hỗ trợ lái xe giữ đường tốt khi thực hiện cua góc. Hệ thống kiểm soát bánh xe kết hợp với kiểm soát bám đường giúp ngăn bánh trước không bị mất độ đám với nền đường khi tăng tốc mạnh.

Nhà sản xuất Kawasaki Motor cũng trang bị hệ thống chống bó cứng phanh thông minh của Kawasaki (KIBS), giúp hãm tốc tốt hơn so với hệ thống chống bó cứng phanh tiêu chuẩn (ABS). Cản trước được lấy cảm hứng từ 10R với kính chắn gió tuỳ chỉnh bằng tay 3 cấp độ đem lại khả năng khí động học tốt hơn. Cản mới cũng được trang bị cặp đèn pha led, có tuỳ chỉnh luồng sáng thấp – cao.

Về trang bị cơ khí

Kawasaki Ninja 1000 được trang bị bộ khung gầm thanh kép. Hệ thống treo gồm bộ phuộc đảo chiều 41mm cho bánh trước với tỷ lệ nén ít hơn, cùng dầm tùy chỉnh trước. Phía sau là bộ giảm xóc đặt nằm ngang với lò xo tùy chỉnh giúp cho lái xe sẽ cảm thấy thích thú trong các điều kiện đường xá khác nhau.

Ninja 1000 còn sở hữu bộ phanh đĩa kép bán nổi cỡ 300mm với 4 piston nén ở phía trước, trong khi ở phía sau là bộ phanh đĩa đơn 250mm với một điểm nén piston. Bộ vành bánh cỡ 17-inch trang bị lốp Bridgestone cỡ 120/70 cho bánh trước và 180/55 cho bánh sau.

Kawasaki Ninja 1000 được trang bị thêm chức năng kiểm soát cua góc với sự trợ giúp của IMU. TT-Moto
Kawasaki Ninja 1000 được trang bị thêm chức năng kiểm soát cua góc với sự trợ giúp của IMU.

Tính năng của Kawasaki Ninja 1000

Về phương diện tính năng, Kawasaki Ninja 1000 có cụm đồng hồ được nâng cấp. Trong đó đồng hồ đo tốc độ vòng quay tachometer được thiết kế theo phong cách analog ở giữa đồng hồ đo tốc độ kỹ thuật số và hộp số. Cụm đồng hồ còn cung cấp nhiều thông tin hữu ích khác như đồng hồ thời gian. Các thông số trên hộp số nhìn rõ nét và khá dễ đọc.

Thiết kế cản mới giúp xe mang vẻ ngoài sắc nét, thể thao hơn cũng như rộng hơn so với phiên bản trước đó. Phần tay cầm ở yên sau có lỗ cho phép người sử dụng gắn thêm các hộp vào khi cần như phiên bản trước. Bình xăng xe cũng được mở rộng hơn, ống xả hai bên nổi bật, tạo nên nét bắt mắt cho dòng xe này.

2. Kawasaki Ninja 1000 giá bao nhiêu?

Kawasaki Ninja 1000 nhận được một số thay đổi nhẹ về giá bán. Giá bán tại Ấn Độ khoảng 15.443 USD tương đương khoảng 335 triệu đồng, số lượng giới hạn 20 xe. Kawasaki Ninja 1000 được bán tại Ấn Độ thông qua một chính sách đặc biệt, giúp giá thành xe rẻ hơn gần 4.000 USD so với bình thường. Tại Ấn Độ, Kawasaki Ninja 1000 có màu sơn đen và xanh, số lượng giới hạn chỉ 20 xe.

3. Thông số kỹ thuật của Kawasaki Ninja 1000

Động cơ4 kỳ, 4 xi-lanh, 16 van DOHC
Hệ thống khởi độngĐiện
Tỷ số nén
Hệ thống làm mátDung dịch
Phân khối1043 (cm3/cc)
Hộp số6 cấp
Đường kính x Hành trình piston77 x 56
Công suất cực đại138 hp / 9600 rpm
Momen xoắn cực đại101 Nm / 8800 rpm
Chiều dài 2 trục bánh xe1450 (mm)
Chiều cao yên820 (mm)
Khoảng sáng gầm xe
Dung tích bình xăng19 (Lít)
Trọng lượng228 (kg)
Phanh
Kích thước lốp trước
Kích thước lốp sau

Nếu là một người yêu thích xe phân khối lớn và có nhu cầu đi lại trong thành phố thường xuyên, Kawasaki Ninja 1000 chắc chắn là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Để có thêm thông tin về xe cũng như được báo giá chi tiết, bạn có thể liên hệ ngay với TT-Moto để được tư vấn:

TT-MOTO

  •  136 Cao Đức Lân , P An Phú , Quận 2
  •   082 9999 888 – 0902 756 545
  •   info@tt-moto.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *