Tin tức

Cập nhật giá xe Kawasaki Ninja 400 mới nhất

kawasaki-ninja-400-tt-moto-6

Từ khi về Việt Nam, Kawasaki Ninja 400 đã mở ra một phân khúc mới của những chiếc xe Sportbike tầm trung. Với thiết kế thể thao, động cơ mạnh mẽ, trang bị đủ dùng và giá bán hợp lý, Ninja 400 đang là sự lựa chọn tối ưu dành cho biker Việt.

1. Đánh giá chi tiết xe Kawasaki Ninja 400

1.1. Về ngoại hình

Kawasaki Ninja 400 tuy chỉ là một mẫu xe phân khối trung bình nhưng sở hữu một ngoại hình không khác gì một chiếc xe đua. Bộ tem được phối màu bắt mắt với những hoa văn, họa tiết gợi nhắc đến những chiếc xe đua thể thức với màu xanh gợi nhắc đến hãng Kawasaki và đen tuyền mạnh mẽ.

Kawasaki Ninja 400 được thiết kế với ngoại hình bắt mắt, đậm chất thể thao TT-Moto
Kawasaki Ninja 400 được thiết kế với ngoại hình bắt mắt, đậm chất thể thao

Nổi bật nhất chính là đầu xe lớn với những được chạm khắc nổi tinh tế, mạnh mẽ. Phía trước chính là cặp đèn pha sử dụng công nghệ LED được thiết kế chia làm hai khiến mẫu xe thêm phần dữ dằn. Yếm xe được thiết kế khá kín đáo với bộ hai đèn xi-nhan được lắp hai bên.

Đầu xe lớn nổi bật với những đường nét tinh tế Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Đầu xe lớn nổi bật với những đường nét tinh tế

Xe có tổng thể nhỏ gọn với số đo dài x rộng x cao tương đương 1.990 x 710 x 1.120 mm. Với chiều cao chỉ 785 mm, bất kỳ nam giới Việt nào cao 170 cm đều có thể tự tin ngồi lên để điều khiển.

Xe nổi bật với thiết kế bình xăng to dung tích 14 lít và yên xe phân tầng thể thao. Tay lái được tinh chỉnh để cho một tư thế ngồi thoải mái, không quá cúi thấp gây mỏi và thấp vừa đủ để tạo ra một dáng ngồi đẹp. Đặc biệt, những vị trí gắn liền với khung xe như chỗ để chân, yên xe hay ghi-đông đều có thể điều chỉnh nhằm tạo ra một tư thế ngồi thoải mái, thuận tiện nhất đối với người lái.

1.2. Về trang bị và công nghệ

Khi ngồi lên xe, bất cứ ai cũng chú ý đến cụm đồng hồ xe được bố trí hợp lý, khoa học. Nổi lên chính giữa là đồng hồ tua máy dạng kim cơ được tích hợp với đồng hồ đếm cấp số cho phép người lái có thể điều chỉnh lực ga nhằm mang đến hiệu quả vận hành tốt nhất và tiết kiệm nhiên liệu nhất. Bên phải là đồng hồ điện tử hiển thị những thông số như: mức nhiên liệu, ODO và vận tốc, bên trái là cụm đèn báo hiệu cung cấp những thông tin như: đèn pha và xi-nhan.

Đồng hồ còn được trang bị chức năng hiển thị chỉ số Economical Riding. Kawasaki Ninja 400 sử dụng hệ thống điện tử có độ chính xác cao để quản lý mức độ tiêu thụ nhiên liệu của động cơ. Khi mức độ tiêu hao xuống thấp một mức nhất định, dấu hiệu “ECO” được hiển thị trên màn hình LED của bảng điều khiển. Bằng cách duy trì chỉ số ECO, người lái có thể duy trì tay lái nhằm tiết kiệm xăng và bảo vệ môi trường.

1.3. Về động cơ

So với đời trước, động cơ được trang bị trên Kawasaki Ninja 400 đời mới không có sự thay đổi quá nhiều. Xe được trang bị động cơ 4 thì, xy-lanh đôi, DOHC, W /C với dung tích 399 cc. Nhưng cả đường kính và hành trình piston đều được tăng lên đến mức 70.0 x 51.8 mm giúp mang đến một công suất cực đại đạt 45 mã lực tại 10.000 vòng/phút và mô-men xoắn lớn nhất đạt 38 Nm tại 8.000 vòng/phút.

Xe được trang bị động cơ mạnh mẽ Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Xe được trang bị động cơ mạnh mẽ

Xe được trang bị Hỗ trợ sang số và bộ chống trượt ly hợp Slipper Clutch. Những thiết bị này sử dụng hai loại cam để điều khiển trung tâm ly hợp gắn vào nhau hoặc tách rời ra. Bình thường, cam hỗ trợ hoạt động độc lập kéo trung tâm ly hợp vào nhau giúp mang đến cảm giác sang số nhẹ nhàng hơn khi xe vận hành. Khi giảm tốc độ ngột, cam trượt hoạt động tách rời trung tâm ly hợp và tấm vận hành ra giúp giảm mô-men xoắn ngược và ngăn lốp sau không bị nhảy hay bị trượt.

1.4. Về hệ thống treo

Phuộc trước thay vì là loại hành trình ngược (USD), Ninja 400 chỉ được trang bị phuộc ống lồng bình thường. Bộ phuộc sau là phuộc gắp đôi dạng lò xo kép Uni-Trak có thể điều chỉnh độ cứng tùy theo tải trọng. Hệ thống treo ở Kawasaki Ninja 400 được đánh giá là không êm bằng những mẫu xe PKL khác, nhưng bù lại mang đến một độ ổn định khi lái xe tốc độ cao.

Cả hai bánh đều được trang bị bộ mâm 17 inch năm chấu sơn đen bắt mắt. Bánh trước được trang bị phanh đĩa đơn 286 mm và lốp 110 /70R17. Bánh sau được trang bị phanh đĩa đơn 193 mm và lốp 150 /60R17.

1.5. Về công nghệ

Công nghệ nổi bật được trang bị trên chiếc Kawasaki Ninja 400 chính là Hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Bằng cách sử dụng cảm biến ổ cả bánh trước và bánh sau, hệ thống sẽ liên tục đo lường tốc độ bánh và điều chỉnh lực phanh mang đến khả năng vận hành ổn định trên suốt hành trình.

Công nghệ chống bó cứng phanh ABS giúp hành trình trở nên thú vị, an toàn hơn Kawasaki Ninja 400 TT-Moto
Công nghệ chống bó cứng phanh ABS giúp hành trình trở nên thú vị, an toàn hơn

2. Cập nhật giá Kawasaki Ninja 400

Hiện tại, Kawasaki Ninja 400 ABS đang được phân phối tại Việt Nam với hai phiên bản: bản SE và KRT. Hai phiên bản này tương đồng nhau về cấu hình và chỉ khác nhau ở bộ tem bên ngoài. Xe được háng bán với mức giá bán lẻ đề xuất là 156.000.000 đồng.

Để xe có thể lăn bánh, bạn có thể tốn thêm một số phí và lệ phí khác. Tùy từng thành phố và đại lý, chi phi mua xe có thể dao động và đạt mức 200.000.000 đồng.

Nếu muốn mua Kawasaki Ninja 400 với mức giá tốt nhất, hãy truy cập website: https://tt-moto.com.vn/ . Liên hệ trực tiếp Hotline :082.9999.888 – 0902.756.545 để được tư vấn mua xe nhanh chóng và chi tiết nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *